望廈條約 wàng shà tiáo yuē · vọng hạ điều ước Hán Việt: vọng hạ điều ước · Pinyin: wàng shà tiáo yuē Tổng quan Cấu tạo: 望 (vọng) + 廈 (hạ) + 條 (điều) + 約 (ước)Pinyinwàng shà tiáo yuēHán Việtvọng hạ điều ướcCấu tạo望 + 廈 + 條 + 約 · vọng + hạ + điều + ước nghĩa thành phần: vọng + hạ + điều + ước