望文生訓 wàng wén shēng xùn · vọng văn sanh huấn Hán Việt: vọng văn sanh huấn · Pinyin: wàng wén shēng xùn Tổng quan Cấu tạo: 望 (vọng) + 文 (văn) + 生 (sanh) + 訓 (huấn)Pinyinwàng wén shēng xùnHán Việtvọng văn sanh huấnCấu tạo望 + 文 + 生 + 訓 · vọng + văn + sanh + huấn nghĩa thành phần: vọng + văn + sanh + huấn