望斷白雲 wàng duàn bái yún · vọng đoạn bạch vân Hán Việt: vọng đoạn bạch vân · Pinyin: wàng duàn bái yún Tổng quan Cấu tạo: 望 (vọng) + 斷 (đoạn) + 白 (bạch) + 雲 (vân)Pinyinwàng duàn bái yúnHán Việtvọng đoạn bạch vânCấu tạo望 + 斷 + 白 + 雲 · vọng + đoạn + bạch + vân nghĩa thành phần: vọng + đoạn + bạch + vân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容想念父母。