望月優子 wàng yuè yōu zi · vọng nguyệt ưu tử Hán Việt: vọng nguyệt ưu tử · Pinyin: wàng yuè yōu zi Tổng quan Cấu tạo: 望 (vọng) + 月 (nguyệt) + 優 (ưu) + 子 (tử)Pinyinwàng yuè yōu ziHán Việtvọng nguyệt ưu tửCấu tạo望 + 月 + 優 + 子 · vọng + nguyệt + ưu + tử nghĩa thành phần: vọng + nguyệt + ưu + tử