望杏瞻蒲
vọng hạnh chiêm bồ
Hán Việt: vọng hạnh chiêm bồ · Pinyin: wàng xìng zhān pǔ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻按照時令勤勉耕種。語本南朝陳.徐陵〈司空徐州刺史侯安都德政碑〉:「望杏敦耕,瞻蒲勸穡。」也作「望杏瞻榆」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指按时令劝勉耕种。