望洋之叹 wàng yáng zhī tàn · vọng dương chi thán Hán Việt: vọng dương chi thán · Pinyin: wàng yáng zhī tàn Tổng quan Cấu tạo: 望 (vọng) + 洋 (dương) + 之 (chi) + 叹 (thán)Pinyinwàng yáng zhī tànHán Việtvọng dương chi thánCấu tạo望 + 洋 + 之 + 叹 · vọng + dương + chi + thán nghĩa thành phần: vọng + dương + chi + thán