望洋驚歎

wàng yáng jīng tàn vọng dương kinh thán

Hán Việt: vọng dương kinh thán · Pinyin: wàng yáng jīng tàn

Tổng quan

Cấu tạo: (vọng) + (dương) + (kinh) + (thán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 望洋:仰视的样子。仰望海神而兴叹。原指在伟大事物面前感叹自己的渺小。现多比喻做事时因力不胜任或没有条件而感到无可奈何。