望洋而嘆
vọng dương nhi thán
Hán Việt: vọng dương nhi thán · Pinyin: wàng yáng ér tàn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容其偉大宏深。猶「望洋興嘆」之本義,見「望洋興嘆」條。01.宋.陳善〈秦少游文自成一家〉:「所進論策辭句,頗若刻露,不甚含蓄,若此坡,不覺望洋而嘆也。」<a name="望洋興歎"> </a>