望洋驚歎

wàng yáng jīng tàn vọng dương kinh thán

Hán Việt: vọng dương kinh thán · Pinyin: wàng yáng jīng tàn

Tổng quan

Cấu tạo: (vọng) + (dương) + (kinh) + (thán)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「望洋興嘆」。見「望洋興嘆」條。01.清.杭世駿〈李太白集輯注序〉:「書來質余,方望洋驚歎,五體投地,而敢以一言半句相益乎!」