望白署空 vọng bạch thự không Hán Việt: vọng bạch thự không Tổng quan Cấu tạo: 望 (vọng) + 白 (bạch) + 署 (thự) + 空 (không)Hán Việtvọng bạch thự khôngCấu tạo望 + 白 + 署 + 空 · vọng + bạch + thự + không nghĩa thành phần: vọng + bạch + thự + không