望秋先隕

wàng qiū xiān yǔn vọng thu tiên vẫn

Hán Việt: vọng thu tiên vẫn · Pinyin: wàng qiū xiān yǔn

Tổng quan

Cấu tạo: (vọng) + (thu) + (tiên) + (vẫn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指草木将近秋天即败落凋零。也比喻未老先衰。