望秋先隕 wàng qiū xiān yǔn · vọng thu tiên vẫn Hán Việt: vọng thu tiên vẫn · Pinyin: wàng qiū xiān yǔn Tổng quan Cấu tạo: 望 (vọng) + 秋 (thu) + 先 (tiên) + 隕 (vẫn)Pinyinwàng qiū xiān yǔnHán Việtvọng thu tiên vẫnCấu tạo望 + 秋 + 先 + 隕 · vọng + thu + tiên + vẫn nghĩa thành phần: vọng + thu + tiên + vẫn