望空捉影

wàng kōng zhuō yǐng vọng không tróc ảnh

Hán Việt: vọng không tróc ảnh · Pinyin: wàng kōng zhuō yǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (vọng) + (không) + (tróc) + (ảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言捕风捉影。比喻言论行动以似是而非的迹象为依据。