望賜即復 vọng tứ tức phục Hán Việt: vọng tứ tức phục Tổng quan Cấu tạo: 望 (vọng) + 賜 (tứ) + 即 (tức) + 復 (phục)Hán Việtvọng tứ tức phụcCấu tạo望 + 賜 + 即 + 復 · vọng + tứ + tức + phục nghĩa thành phần: vọng + tứ + tức + phục Nghĩa EngCihui expect prompt reply