望重士林

vọng trọng sĩ lâm

Hán Việt: vọng trọng sĩ lâm

Tổng quan

Cấu tạo: (vọng) + (trọng) + (sĩ) + (lâm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 望重士林 àngzhòngshìlín f.e. enjoy high prestige among scholars