望重士林

vọng trọng sĩ lâm

Hán Việt: vọng trọng sĩ lâm

Tổng quan

Cấu tạo: 望 (vọng) + 重 (trọng) + 士 (sĩ) + 林 (lâm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 uy tín trong giới học giả
  • Biên soạn enjoy high prestige among scholars

Eng

  • Cihui 望重士林 àngzhòngshìlín f.e. enjoy high prestige among scholars

Từ liên quan

Gần nghĩa

士林区 · 士林夜市 · 士林布 · 士林館