望長久遠 vọng trường cửu viễn Hán Việt: vọng trường cửu viễn Tổng quan Cấu tạo: 望 (vọng) + 長 (trường) + 久 (cửu) + 遠 (viễn)Hán Việtvọng trường cửu viễnCấu tạo望 + 長 + 久 + 遠 · vọng + trường + cửu + viễn nghĩa thành phần: vọng + trường + cửu + viễn Nghĩa EngCihui 望長久遠 àngchángjiǔyuǎn f.e. for a very long time