望門大嚼 wàng mén dà jiáo · vọng môn đại tước Hán Việt: vọng môn đại tước · Pinyin: wàng mén dà jiáo Tổng quan Cấu tạo: 望 (vọng) + 門 (môn) + 大 (đại) + 嚼 (tước)Pinyinwàng mén dà jiáoHán Việtvọng môn đại tướcCấu tạo望 + 門 + 大 + 嚼 · vọng + môn + đại + tước nghĩa thành phần: vọng + môn + đại + tước Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 比喻將幻想當成現實,聊以自慰。參見「過屠門而大嚼」條。