望門大嚼 wàng mén dà jiáo · vọng môn đại tước Hán Việt: vọng môn đại tước · Pinyin: wàng mén dà jiáo Tổng quan Cấu tạo: 望 (vọng) + 門 (môn) + 大 (đại) + 嚼 (tước)Pinyinwàng mén dà jiáoHán Việtvọng môn đại tướcCấu tạo望 + 門 + 大 + 嚼 · vọng + môn + đại + tước nghĩa thành phần: vọng + môn + đại + tước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻心里想而得不到手,只好用不切实际的办法来安慰自己。