望門貴族 wàng mén guì zú · vọng môn quý tộc Hán Việt: vọng môn quý tộc · Pinyin: wàng mén guì zú Tổng quan Cấu tạo: 望 (vọng) + 門 (môn) + 貴 (quý) + 族 (tộc)Pinyinwàng mén guì zúHán Việtvọng môn quý tộcCấu tạo望 + 門 + 貴 + 族 · vọng + môn + quý + tộc nghĩa thành phần: vọng + môn + quý + tộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 望:声望;门:家族。有声望的豪门贵族。旧指富贵人家。