望雲之情

wàng yún zhī qíng vọng vân chi tình

Hán Việt: vọng vân chi tình · Pinyin: wàng yún zhī qíng

Tổng quan

Cấu tạo: (vọng) + (vân) + (chi) + (tình)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻思念雙親的心情。參見「望雲」條。