朝三暮二

zhāo sān mù èr triêu tam mộ nhị

Hán Việt: triêu tam mộ nhị · Pinyin: zhāo sān mù èr

Tổng quan

Cấu tạo: (triêu) + (tam) + (mộ) + (nhị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻主意多变。