朝三暮二 zhāo sān mù èr · triêu tam mộ nhị Hán Việt: triêu tam mộ nhị · Pinyin: zhāo sān mù èr Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 三 (tam) + 暮 (mộ) + 二 (nhị)Pinyinzhāo sān mù èrHán Việttriêu tam mộ nhịCấu tạo朝 + 三 + 暮 + 二 · triêu + tam + mộ + nhị nghĩa thành phần: triêu + tam + mộ + nhị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻主意多变。