朝上放槍 cháo shàng fàng qiāng · triêu thượng phóng thương Hán Việt: triêu thượng phóng thương · Pinyin: cháo shàng fàng qiāng Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 上 (thượng) + 放 (phóng) + 槍 (thương)Pinyincháo shàng fàng qiāngHán Việttriêu thượng phóng thươngCấu tạo朝 + 上 + 放 + 槍 · triêu + thượng + phóng + thương nghĩa thành phần: triêu + thượng + phóng + thương