朝不繼夕

zhāo bù jì xī triêu bất kế tịch

Hán Việt: triêu bất kế tịch · Pinyin: zhāo bù jì xī

Tổng quan

Cấu tạo: (triêu) + (bất) + (kế) + (tịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不晨不能顾到晚上。形容情况危急,难以预料。