朝不謀夕

zhāo bù móu xī triêu bất mưu tịch

Hán Việt: triêu bất mưu tịch · Pinyin: zhāo bù móu xī

Tổng quan

Cấu tạo: (triêu) + (bất) + (mưu) + (tịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 早晨不能知道晚上会变成什么样子或发生什么情况。形容形势危急,难以预料。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓早晨不能预为晩上打算。形容形势危急或境况窘迫。

Eng

  • Cihui 朝不謀夕 hāobùmóuxī f.e. 1. fail to plan even for the immediate future 2. be unable to plan one's day 3. be in a precarious state