朝九晚五 cháo jiǔ wǎn wǔ · triêu cửu vãn ngũ Hán Việt: triêu cửu vãn ngũ · Pinyin: cháo jiǔ wǎn wǔ Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 九 (cửu) + 晚 (vãn) + 五 (ngũ)Pinyincháo jiǔ wǎn wǔHán Việttriêu cửu vãn ngũCấu tạo朝 + 九 + 晚 + 五 · triêu + cửu + vãn + ngũ nghĩa thành phần: triêu + cửu + vãn + ngũ Nghĩa EngCihui 9 to 5