朝令夜遁 zhāo lìng yè dùn · triêu lệnh dạ độn Hán Việt: triêu lệnh dạ độn · Pinyin: zhāo lìng yè dùn Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 令 (lệnh) + 夜 (dạ) + 遁 (độn)Pinyinzhāo lìng yè dùnHán Việttriêu lệnh dạ độnCấu tạo朝 + 令 + 夜 + 遁 · triêu + lệnh + dạ + độn nghĩa thành phần: triêu + lệnh + dạ + độn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 令:召。早上被征召,晚上就隐退。形容甘于隐居避世。