朝來暮去
triêu lai mộ khứ
Hán Việt: triêu lai mộ khứ · Pinyin: zhāo lái mù qù
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻時光流逝。元.馬致遠《青衫淚.楔子》:「妾身裴興奴,自從與白侍郎相伴,朝來暮去,又早半年光景。」也作「暮去朝來」。
Hán Việt: triêu lai mộ khứ · Pinyin: zhāo lái mù qù