朝兢夕惕
triêu căng tịch dịch
Hán Việt: triêu căng tịch dịch · Pinyin: zhāo jīng xī tì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容勤奮戒懼、兢兢業業,不敢稍有懈怠。參見「朝乾夕惕」條。宋.朱熹〈戊申封事〉:「尚當朝兢夕惕,居安慮危,而不可以少怠。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 惕:小心谨慎。形容一天到晚勤奋谨慎,不敢疏忽懈怠。