朝升暮合

zhāo shēng mù gě triêu thăng mộ hợp

Hán Việt: triêu thăng mộ hợp · Pinyin: zhāo shēng mù gě

Tổng quan

Cấu tạo: (triêu) + (thăng) + (mộ) + (hợp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 合,量詞,十合為一升。朝升暮合指早上買一升,晚上買一合的米。形容生活貧困,無隔天的糧食。《二刻拍案驚奇》卷二八:「若有得一兩二兩贏餘,便也留著些做個根本,而今只好繃繃拽拽,朝升暮合過去,那得贏餘?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 零碎卖米。形容生活困难。