朝參暮禮 zhāo cān mù lǐ · triêu tham mộ lễ Hán Việt: triêu tham mộ lễ · Pinyin: zhāo cān mù lǐ Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 參 (tham) + 暮 (mộ) + 禮 (lễ)Pinyinzhāo cān mù lǐHán Việttriêu tham mộ lễCấu tạo朝 + 參 + 暮 + 禮 · triêu + tham + mộ + lễ nghĩa thành phần: triêu + tham + mộ + lễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 参:参拜;礼:表敬意。早晚参拜。形容态度虔诚。