朝參暮禮

zhāo cān mù lǐ triêu tham mộ lễ

Hán Việt: triêu tham mộ lễ · Pinyin: zhāo cān mù lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (triêu) + (tham) + (mộ) + (lễ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 早晚參拜。形容信仰虔誠。《孤本元明雜劇.洞玄昇仙.第一折》:「想咱人從幼年間出家,朝參暮禮,求慕至道,須有個成道的日子也。」也作「暮禮晨參」。