朝名市利 cháo míng shì lì · triêu danh thị lợi Hán Việt: triêu danh thị lợi · Pinyin: cháo míng shì lì Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 名 (danh) + 市 (thị) + 利 (lợi)Pinyincháo míng shì lìHán Việttriêu danh thị lợiCấu tạo朝 + 名 + 市 + 利 · triêu + danh + thị + lợi nghĩa thành phần: triêu + danh + thị + lợi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 争名于朝,争利于市。