朝向陆地

triêu hướng lục địa

Hán Việt: triêu hướng lục địa

Tổng quan

về phía bờ

Cấu tạo: 朝 (triêu) + 向 (hướng) + 陸 (lục) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hướng về bờ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi shoreward

Từ liên quan

Gần nghĩa

陆地的 · 陆地卫星 · 陆地神仙 · 陆地行舟 · 陸地神仙 · 朝向天国地 · 朝向天国的 · 朝向天空地