朝向陸地 triêu hướng lục địa Hán Việt: triêu hướng lục địa Tổng quan về phía bờ Cấu tạo: 朝 (triêu) + 向 (hướng) + 陸 (lục) + 地 (địa)Hán Việttriêu hướng lục địaCấu tạo朝 + 向 + 陸 + 地 · triêu + hướng + lục + địa nghĩa thành phần: triêu + hướng + lục + địa Nghĩa ViệtCihui về phía bờ