朝夕相處

zhāo xī xiāng chǔ triêu tịch tương xử

Hán Việt: triêu tịch tương xử · Pinyin: zhāo xī xiāng chǔ

Tổng quan

ở bên nhau mọi lúc (thành ngữ)

Cấu tạo: (triêu) + (tịch) + (tương) + (xử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ở bên nhau mọi lúc (thành ngữ)

Eng

  • CC-CEDICT to spend all one's time together (idiom)
  • Cihui 朝夕相處 hāoxīxiāngchǔ f.e. be closely associated