朝夕難保

triêu tịch nan bảo

Hán Việt: triêu tịch nan bảo

Tổng quan

Cấu tạo: (triêu) + (tịch) + (nan) + (bảo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 朝夕難保 hāoxīnánbǎo f.e. live precariously; live from hand to mouth