朝天捣乱 triêu thiên đảo loạn Hán Việt: triêu thiên đảo loạn Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 天 (thiên) + 捣 (đảo) + 乱 (loạn)Hán Việttriêu thiên đảo loạnCấu tạo朝 + 天 + 捣 + 乱 · triêu + thiên + đảo + loạn nghĩa thành phần: triêu + thiên + đảo + loạn