朝天犀牛

triêu thiên tê ngưu

Hán Việt: triêu thiên tê ngưu

Tổng quan

Cấu tạo: 朝 (triêu) + 天 (thiên) + 犀 (tê) + 牛 (ngưu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tê giác

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi rhinocero

Eng

  • Cihui rhinocero

Từ liên quan

Gần nghĩa

犀牛望月 · 朝天区 · 朝天椒 · 朝天搗亂 · 朝天餛飩 · 朝天鸣枪 · 朝天鼻的 · 朝天一柱香