朝天犀牛 triêu thiên tê ngưu Hán Việt: triêu thiên tê ngưu Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 天 (thiên) + 犀 (tê) + 牛 (ngưu)Hán Việttriêu thiên tê ngưuCấu tạo朝 + 天 + 犀 + 牛 · triêu + thiên + tê + ngưu nghĩa thành phần: triêu + thiên + tê + ngưu Nghĩa EngCihui rhinocero