朝天馄饨 triêu thiên hồn đồn Hán Việt: triêu thiên hồn đồn Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 天 (thiên) + 馄 (hồn) + 饨 (đồn)Hán Việttriêu thiên hồn đồnCấu tạo朝 + 天 + 馄 + 饨 · triêu + thiên + hồn + đồn nghĩa thành phần: triêu + thiên + hồn + đồn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 形容四腳朝天的跌在地上。《孽海花》第一五回:「往人堆外一擲,早是一個朝天餛飩,手足亂划起來。」