朝天鳴槍 triêu thiên minh thương Hán Việt: triêu thiên minh thương Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 天 (thiên) + 鳴 (minh) + 槍 (thương)Hán Việttriêu thiên minh thươngCấu tạo朝 + 天 + 鳴 + 槍 · triêu + thiên + minh + thương nghĩa thành phần: triêu + thiên + minh + thương Nghĩa EngCihui fire one's pistol in the air