朝天鼻的 triêu thiên tị đích Hán Việt: triêu thiên tị đích Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 天 (thiên) + 鼻 (tị) + 的 (đích)Hán Việttriêu thiên tị đíchCấu tạo朝 + 天 + 鼻 + 的 · triêu + thiên + tị + đích nghĩa thành phần: triêu + thiên + tị + đích Nghĩa EngCihui snubby