朝天鼻的 triêu thiên tị đích Hán Việt: triêu thiên tị đích Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 天 (thiên) + 鼻 (tị) + 的 (đích)Hán Việttriêu thiên tị đíchTừ loạitínhCấu tạo朝 + 天 + 鼻 + 的 · triêu + thiên + tị + đích nghĩa thành phần: triêu + thiên + tị + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mũi hếchMainlandKaggle Zh-Vi snubbyEngCihui snubby Từ liên quan Gần nghĩa朝天区 · 朝天椒 · 朝天搗亂 · 朝天犀牛 · 朝天餛飩 · 朝天鸣枪 · 朝天一柱香 · 朝天一炷香