朝奏暮召 zhāo zòu mù zhào · triêu tấu mộ triệu Hán Việt: triêu tấu mộ triệu · Pinyin: zhāo zòu mù zhào Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 奏 (tấu) + 暮 (mộ) + 召 (triệu)Pinyinzhāo zòu mù zhàoHán Việttriêu tấu mộ triệuCấu tạo朝 + 奏 + 暮 + 召 · triêu + tấu + mộ + triệu nghĩa thành phần: triêu + tấu + mộ + triệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指早晨上书帝王,晚上就被召见。形容被朝廷任用之速。