朝客高流

cháo kè gāo liú triêu khách cao lưu

Hán Việt: triêu khách cao lưu · Pinyin: cháo kè gāo liú

Tổng quan

Cấu tạo: (triêu) + (khách) + (cao) + (lưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 朝:朝廷;流:品级。旧指职位高而声执势显赫的人物。