朝山進香

cháo shān jìn xiāng triêu san tiến hương

Hán Việt: triêu san tiến hương · Pinyin: cháo shān jìn xiāng

Tổng quan

đi hành hương và dâng hương (thành ngữ)

Cấu tạo: (triêu) + (san) + (tiến) + (hương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đi hành hương và dâng hương (thành ngữ)

Eng

  • CC-CEDICT to go on a pilgrimage and offer incense (idiom)
  • Cihui to go on a pilgrimage and offer incense (idiom)