朝思夕想

zhāo sī xī xiǎng triêu tư tịch tưởng

Hán Việt: triêu tư tịch tưởng · Pinyin: zhāo sī xī xiǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (triêu) + (tư) + (tịch) + (tưởng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 白天晚上都在想念。形容思念極深。明.陸采《懷香記》第一○齣:「青瑣窺觀生悒怏,苦殺也朝思夕想,繡床空倚減紅妝,魂逐楊花飄蕩。」也作「暮想朝思」、「朝思暮想」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 朝:早晨。从早到晚思念不已。多用于男女恋情。