朝思夕計

zhāo sī xī jì triêu tư tịch kế

Hán Việt: triêu tư tịch kế · Pinyin: zhāo sī xī jì

Tổng quan

Cấu tạo: (triêu) + (tư) + (tịch) + (kế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 白天晚上都在思考。形容非常專心的思考。南朝陳.徐陵〈答諸求官人書〉:「僕七十之歲,朝思夕計,並願與諸賢為真善知識。」