朝思夕計 zhāo sī xī jì · triêu tư tịch kế Hán Việt: triêu tư tịch kế · Pinyin: zhāo sī xī jì Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 思 (tư) + 夕 (tịch) + 計 (kế)Pinyinzhāo sī xī jìHán Việttriêu tư tịch kếCấu tạo朝 + 思 + 夕 + 計 · triêu + tư + tịch + kế nghĩa thành phần: triêu + tư + tịch + kế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 朝:早晨。早晚都在思考。形容集中精力思考问题。