朝思暮念 zhāo sī mù niàn · triêu tư mộ niệm Hán Việt: triêu tư mộ niệm · Pinyin: zhāo sī mù niàn Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 思 (tư) + 暮 (mộ) + 念 (niệm)Pinyinzhāo sī mù niànHán Việttriêu tư mộ niệmCấu tạo朝 + 思 + 暮 + 念 · triêu + tư + mộ + niệm nghĩa thành phần: triêu + tư + mộ + niệm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 朝:早晨。从早到晚思念不已。多用于男女恋情。