朝成暮毀

zhāo chéng mù huǐ triêu thành mộ hủy

Hán Việt: triêu thành mộ hủy · Pinyin: zhāo chéng mù huǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (triêu) + (thành) + (mộ) + (hủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容翻新之速。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容翻新之速。