朝攀暮折

zhāo pān mù shé triêu phàn mộ chiết

Hán Việt: triêu phàn mộ chiết · Pinyin: zhāo pān mù shé

Tổng quan

Cấu tạo: (triêu) + (phàn) + (mộ) + (chiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指不断地攀折。比喻时时遭摧残。